thứ năm

Học thuật
Thân thiện
thứ năm

Thứ năm, cả lớp sẽ đi tham quan bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thứ năm trong tuần lễ: "Thứ năm" tên gọi của ngày đứng sau ngày thứ tư trước ngày thứ sáu trong một tuần lễ, theo cách tính phổ biến ở Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hôm nay thứ năm, ngày mai sẽ thứ sáu.
    • Cuộc họp được lên lịch vào thứ năm tuần sau.
    • Thứ năm hàng tuần, tôi thường đi học thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thứ năm" trong dãy số thứ tự: Khi không viết hoa, cụm từ "thứ năm" có thể dùng để chỉ vị trí thứ năm trong một chuỗi, dãy sự vật, sự việc.
    • Anh ấy về đíchvị trí thứ năm trong cuộc đua.
    • Đây lần thứ năm tôi đến thăm thành phố này.
Biến thể từ gần giống
  • Thứ Năm (danh từ, viết hoa): Cách viết hoa chữ cái đầu để nhấn mạnh đây tên riêng của một ngày trong tuần, phân biệt với số thứ tự.
  • Năm (danh từ): Một đơn vị thời gian, tương đương 12 tháng.
  • Thứ tự (danh từ): Trật tự trước sau của sự vật, sự việc.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày thứ năm: Cách nói đầy đủ, rõ ràng hơn.
  • Thứ 5: Cách viết tắt thông dụng, sử dụng chữ số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "thứ năm" với tư cách danh từ chỉ ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thứ năm" với nghĩa là ngày trong tuần.)

thứ năm

Thứ năm, cả lớp sẽ đi tham quan bảo tàng.

  1. Ngày sau ngày thứ tư trong tuần lễ.